Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
health check


noun
a thorough physical examination;
includes a variety of tests depending on the age and sex and health of the person
Syn:
checkup, medical checkup, medical examination, medical exam, medical
Derivationally related forms:
medical (for: medical)
Hypernyms:
examination, scrutiny
Part Meronyms:
ballistocardiogram, electrocardiogram, cardiogram, EKG, ECG


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.